able-bodied seaman

able-bodied seaman

An able-bodied seaman secures a thick rope to the ship's deck cleat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ trình độ chuyên môn: "able-bodied seaman" chỉ một thủy thủ làm việc trên tàu buôn, đã được đào tạo các kỹ năng đặc biệt đáp ứng các tiêu chuẩn về sức khỏe, thể lực cũng như chuyên môn hàng hải.
dụ sử dụng
  • (Một thủy thủ trình độ chuyên môn được yêu cầu để xử lý dây buộc tàu các hoạt động bốc xếp hàng hóa.)
  • (Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy trở thành một thủy thủ trình độ chuyên môn trên một tàu chở hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Able-bodied seaman" (AB): Thường được viết tắt "AB" trong các tài liệu hàng hải, dùng để chỉ cấp bậc thủy thủ chính thức.
    • The ship's crew includes three able-bodied seamen and two ordinary seamen. (Đội thủy thủ của tàu bao gồm ba thủy thủ trình độ chuyên môn hai thủy thủ phổ thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Able-bodied (adj): khỏe mạnh, đủ sức lực (thường dùng để mô tả người không bị khuyết tật).
    • The able-bodied workers were assigned heavy lifting tasks. (Những công nhân khỏe mạnh được giao các nhiệm vụ nâng vật nặng.)
  • Seaman (n): thủy thủ (chỉ chung bất kỳ người nào làm việc trên tàu biển).
  • Ordinary seaman (n): thủy thủ phổ thông (cấp bậc thấp hơn, chưa qua đào tạo chuyên sâu).
Từ đồng nghĩa
  • Qualified seaman: thủy thủ trình độ.
  • Certified mariner: thủy thủ được chứng nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "able-bodied seaman".
Thành ngữ liên quan
  • "All hands on deck": tất cả thủy thủ lên boong (thành ngữ dùng trong hàng hải, yêu cầu toàn bộ thủy thủ tập trung làm việc).
    • When the storm hit, the captain called all hands on deck, including every able-bodied seaman. (Khi cơn bão ập đến, thuyền trưởng gọi tất cả thủy thủ lên boong, bao gồm mọi thủy thủ trình độ chuyên môn.)